Giá xe
Bảng Giá
Giá niêm yết và trả góp từ — cập nhật 05/2026.
| Xe | Quãng đường | Giá niêm yết | Trả góp từ | |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Minio Green | 170 km | 252.860.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF3 | 215 km | 283.880.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast Herio Green | 326 km | 469.060.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF5 Plus | 326 km | 497.260.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast Nerio Green | 318 km | 627.920.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF6 Eco | 480 km | 647.660.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF6 Plus | 460 km | 700.300.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast Limo Green | 450 km | 704.060.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF7 Eco | 498 km | 741.660.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF7 Plus | 496 km | 835.660.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF8 Eco | 562 km | 917.100.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF8 Plus | 457 km | 1.079.100.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF9 Eco | 626 km | 1.349.100.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |
| VinFast VF9 Plus | 626 km | 1.529.100.000 ₫ | 0 ₫/tháng | Chi tiết → |